genus saxe-gothea

genus saxe-gothea

A botanist examines a specimen of the genus Saxe-gothea in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một đơn vị phân loại sinh học): - Chi Saxe-gothea: một chi thực vật, chỉ bao gồm một loài duy nhất: Prince Albert's yew (thủy tùng Hoàng tử Albert). Đây một loài cây kim thuộc họ Podocarpaceae, nguồn gốc từ Chile Argentina.

dụ sử dụng
  • (Chi Saxe-gothea loài đặc hữu của các khu rừng mưa ôn đớimiền nam Nam Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Saxe-gothea các đặc điểm tiến hóa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sole species within the genus Saxe-gothea": Loài duy nhất trong chi Saxe-gothea, thường dùng để nhấn mạnh tính đơn loài của chi này.

    • The sole species within the genus Saxe-gothea is Prince Albert's yew. (Loài duy nhất trong chi Saxe-gothea thủy tùng Hoàng tử Albert.)
  • "Classified under the genus Saxe-gothea": Được phân loại dưới chi Saxe-gothea, dùng trong ngữ cảnh phân loại khoa học.

    • This conifer is classified under the genus Saxe-gothea. (Loài cây kim này được phân loại dưới chi Saxe-gothea.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxe-gothea (n): Tên chi, không biến thể khác.
  • Prince Albert's yew (n): Tên thông thường của loài duy nhất trong chi này.
  • Podocarpaceae (n): Họ thực vật chi Saxe-gothea thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Monotypic genus: Chi đơn loài (chỉ một loài).
  • Conifer genus: Chi cây kim (do loài duy nhấtcây kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "genus Saxe-gothea" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Saxe-gothea" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.